🍣 UmamiHop

🐟 Cá cơm Nhật Bản: カタクチイワシ (katakuchi-iwashi)

Ở Hiroshima được gọi là ko-iwashi và ăn sashimi vào đầu hè — “rửa bảy lần là có vị cá tráp”. Cá con là shirasu.

Tiếng Nhật
カタクチイワシ
Cách đọc
かたくちいわし · katakuchi-iwashi
Chữ Hán
片口鰯・鰯
Tháng ngon nhất
Tháng 5 – Tháng 7
Nhóm dị ứng
Cá

Gọi món này

Nhật Bảnカタクチイワシをお願いします。

Hàn Quốc멸치 부탁드립니다.

Cho tôi Cá cơm Nhật Bản.

Tên khác

小イワシ こいわし · ko-iwashiTên theo vùng · Hiroshima
シラス しらす · shirasuỞ chợ / quầy sushi · Cá mòi và cá cơm con, ăn sống, luộc (kamaage) hoặc phơi khô

Món địa phương có loại cá này

Cơm shirasu (cá mòi con) · Nagoya (Aichi)Tháng 4 – Tháng 11
Sashimi ko-iwashi (cá cơm nhỏ) · HiroshimaTháng 5 – Tháng 7
Cá cơm Gijang (ăn sống trộn sốt ớt, hoặc nấu lẩu) · BusanTháng 3 – Tháng 5
Chirimen sansho (cá cơm non với tiêu sansho) · Kyoto (thành phố, bờ biển Tango)Quanh năm
Mở UmamiHop →Gợi ý hôm nay cho nơi bạn đang ở, thẻ trợ giúp để đưa đầu bếp xem và dịch thực đơn. Dùng miễn phí.

Tên trong các ngôn ngữ khác

EnglishJapanese anchovy
한국어멸치
简体中文日本鳀
繁體中文日本鯷
EspañolAnchoa japonesa
日本語カタクチイワシ

← Sổ tay cá sushi: tên và mùa

Mùa thay đổi theo thời tiết và sản lượng đánh bắt mỗi năm. Hãy hỏi nhà hàng hôm nay có gì.