Từ ngữ ở quán sushi
Những từ bạn có thể nghe ở quầy hoặc thấy trên thực đơn, kèm cách đọc.
- シャリ shari
- Cơm sushi (trộn giấm)
- ネタ neta
- Phần nhân đặt trên cơm: cá và nhiều loại khác
- ガリ gari
- Gừng ngâm chua ngọt
- アガリ agari
- Trà xanh nóng ở quán sushi
- ムラサキ murasaki
- Xì dầu (tiếng lóng quán sushi)
- サビ sabi
- Wasabi. “Sabi-nuki” nghĩa là không có wasabi
- 煮切り nikiri
- Xì dầu pha với mirin và rượu sake, quét lên nigiri
- つめ tsume
- Nước sốt ngọt sánh đặc dùng cho cá chình biển và các món khác
- 光り物 hikarimono
- Cá da bạc như kohada, aji và saba
- 白身 shiromi
- Cá thịt trắng như cá tráp và cá bơn
- 軍艦 gunkan
- Cơm quấn rong biển với nhân như ikura hoặc uni — sushi “chiến hạm”
- 炙り aburi
- Khò sơ bề mặt bằng đèn khò hoặc than
- 漬け zuke
- Cá ngâm xì dầu, thường là cá ngừ
- 昆布締め kobujime
- Cá ướp kẹp giữa các lá tảo bẹ kombu để thêm vị umami
- おまかせ omakase
- Để đầu bếp chọn món
- お好み okonomi
- Gọi từng miếng theo ý thích
- 一貫 ikkan
- Từ đếm cho nigiri — một hoặc hai miếng, tùy quán
- 時価 jika
- Giá thời vụ, định theo hàng nhập trong ngày
- お通し otoshi
- Món khai vị nhỏ ở izakaya, thường tính tiền như phí chỗ ngồi
- 活き造り ikizukuri
- Sashimi cắt từ cá còn sống, bày theo hình dáng con cá
- 踊り食い odorigui
- Ăn cá nhỏ như shirouo khi còn sống
- 煮付け nitsuke
- Cá kho xì dầu ngọt
- たたき tataki
- Khò lửa bên ngoài, bên trong còn sống (như cá ngừ vằn). Với aji, nghĩa là cá sống băm nhỏ
- 白子 shirako
- Tinh sào (sẹ) cá. Mùa đông thường là của cá tuyết (tachi) hoặc cá nóc; béo, mềm và đậm vị. Nếu thực đơn chỉ ghi「白子」, nên hỏi là của cá nào
Mùa thay đổi theo thời tiết và sản lượng đánh bắt mỗi năm. Hãy hỏi nhà hàng hôm nay có gì.