🐟 Cá hồi: サーモン (samon)
Hầu hết cá hồi dùng làm sushi là cá nuôi, và nay nhiều vùng nuôi thương hiệu địa phương riêng. Cá hồi sống là món mới — vốn không có trong sushi kiểu Edo truyền thống.
- Tiếng Nhật
- サーモン
- Cách đọc
- さーもん · samon
- Chữ Hán
- 鮭
- Nhóm dị ứng
- Cá
Gọi món này
Nhật Bảnサーモンをお願いします。
Hàn Quốc연어 부탁드립니다.
Cho tôi Cá hồi.
Tên khác
| トラウトサーモン とらうとさーもん · trout salmon | Ở chợ / quầy sushi · Cá hồi vân nuôi ở biển |
| ご当地サーモン ごとうちさーもん · gotochi-samon | Ở chợ / quầy sushi · Cá hồi nuôi mang thương hiệu theo vùng |
Món địa phương có loại cá này
| Lẩu Ishikari (lẩu cá hồi miso) · Hokkaido (Sapporo, Otaru) | Tháng 9 – Tháng 2 |
Tên trong các ngôn ngữ khác
| English | Salmon |
| 한국어 | 연어 |
| 简体中文 | 三文鱼 |
| 繁體中文 | 鮭魚 |
| Español | Salmón |
| 日本語 | サーモン |
Mùa thay đổi theo thời tiết và sản lượng đánh bắt mỗi năm. Hãy hỏi nhà hàng hôm nay có gì.